Herhangi bir kelime yazın!

"fended" in Vietnamese

chống đỡtự xoay sở

Definition

'Fended' có nghĩa là tự bảo vệ mình khỏi nguy hiểm hoặc tự chăm lo cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Fended off’ dùng để chỉ việc chống đỡ, ngăn chặn điều gì; ‘fended for himself/herself’ là tự lo liệu, tự lập. Thường dùng theo nghĩa bóng hơn là đánh nhau thật.

Examples

She fended off the dog with a stick.

Cô ấy đã dùng gậy để **chống đỡ** con chó.

He fended for himself while traveling alone.

Anh ấy **tự xoay sở** khi đi du lịch một mình.

The bird fended off its enemies to protect its nest.

Con chim **chống đỡ** kẻ thù để bảo vệ tổ của nó.

She really fended for herself when things got tough.

Khi mọi việc trở nên khó khăn, cô ấy thực sự đã **tự xoay sở**.

They fended off rumors with a clear statement.

Họ đã **chống đỡ** tin đồn bằng một tuyên bố rõ ràng.

He just fended off another sales call.

Anh ấy vừa **chống đỡ** thêm một cuộc gọi bán hàng nữa.