Herhangi bir kelime yazın!

"fend for" in Vietnamese

tự lo liệutự xoay xở

Definition

Tự mình chăm sóc bản thân và vượt qua khó khăn mà không nhờ người khác giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như 'tự lo liệu' hoặc 'tự xoay xở cho bản thân', đặc biệt nói về trẻ em hoặc động vật phải tự sống. Không dùng cho ý nghĩa tự vệ khỏi tấn công.

Examples

After her parents left, she had to fend for herself.

Sau khi cha mẹ rời đi, cô phải **tự lo cho bản thân**.

The young wolf must fend for itself in the wild.

Con sói con phải **tự lo liệu** trong tự nhiên.

When he lost his job, he learned to fend for himself.

Sau khi mất việc, anh ấy học cách **tự xoay xở**.

Kids in big cities often have to fend for themselves at a young age.

Trẻ em ở thành phố lớn thường phải **tự lo cho bản thân** từ nhỏ.

Left to fend for himself, he figured out how to cook and pay the bills.

Bị bỏ lại **tự lo liệu**, anh ấy đã tự học nấu ăn và thanh toán hóa đơn.

Don’t worry—they can fend for themselves just fine.

Đừng lo—họ hoàn toàn có thể **tự lo cho bản thân**.