"felicitous" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả lời nói, hành động hay đề xuất phù hợp, tinh tế với hoàn cảnh cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng với lời khen cho cách dùng từ ('a felicitous phrase'), hành động hay timing hợp lý. Không dùng để khen người, chỉ dùng cho sự vật hoặc hành động.
Examples
Her felicitous comment made everyone smile.
Bình luận **thích hợp** của cô ấy khiến mọi người mỉm cười.
That was a felicitous choice of words for the speech.
Đó là lựa chọn từ ngữ **khéo léo** cho bài phát biểu.
He arrived at a felicitous moment, just when we needed help.
Anh ấy đến vào đúng một **khoảnh khắc thích hợp**, khi chúng tôi cần giúp đỡ.
That joke was particularly felicitous—everyone burst out laughing.
Câu chuyện hài đó thực sự **khéo léo**—mọi người bật cười.
She offered a felicitous suggestion that solved our problem instantly.
Cô ấy đưa ra một đề xuất **thích hợp** giải quyết vấn đề của chúng tôi ngay lập tức.
His felicitous timing saved the event from disaster.
Thời điểm đến **khéo léo** của anh ấy đã cứu sự kiện khỏi thất bại.