Herhangi bir kelime yazın!

"feign" in Vietnamese

giả vờ

Definition

Giả vờ có cảm xúc, tình trạng hay bệnh tật nào đó để đánh lừa người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Feign' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết với các cảm xúc hoặc tình trạng như 'feign interest', 'feign illness', 'feign surprise'. Không dùng cho hành động cụ thể — hãy dùng 'pretend' cho trường hợp khác. Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He tried to feign a headache to avoid doing his homework.

Cậu ấy cố **giả vờ** đau đầu để tránh làm bài tập về nhà.

She can feign interest in any topic.

Cô ấy có thể **giả vờ** quan tâm tới bất kỳ chủ đề nào.

The boy feigned sleep when his parents came in.

Cậu bé **giả vờ** ngủ khi bố mẹ vào phòng.

He didn't really care; he just feigned surprise to be polite.

Anh ấy thật sự không quan tâm; anh chỉ **giả vờ** ngạc nhiên cho lịch sự.

If you feign confidence, people might actually believe you know what you’re doing.

Nếu bạn **giả vờ** tự tin, mọi người có thể thật sự tin bạn biết mình đang làm gì.

Some animals feign death to escape predators.

Một số loài động vật **giả vờ** chết để thoát khỏi kẻ săn mồi.