Herhangi bir kelime yazın!

"feel free" in Vietnamese

cứ tự nhiên

Definition

Dùng để cho phép hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó mà không cần lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói lịch sự, thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hoặc email: 'cứ tự nhiên hỏi', 'cứ tự nhiên lấy'. Thường đi trước động từ ở dạng nguyên thể.

Examples

If you have any questions, feel free to ask.

Nếu bạn có câu hỏi, **cứ tự nhiên** hỏi nhé.

Feel free to help yourself to some coffee.

**Cứ tự nhiên** lấy cà phê nhé.

Feel free to call me anytime.

Bất cứ lúc nào cũng **cứ tự nhiên** gọi cho tôi nhé.

It's cold outside, so feel free to grab a blanket from the closet.

Ngoài trời lạnh đấy, **cứ tự nhiên** lấy chăn trong tủ nhé.

Feel free to make changes to the document if you see something wrong.

Nếu bạn thấy sai sót, **cứ tự nhiên** chỉnh sửa tài liệu.

The snacks are for everyone, so feel free to help yourself.

Đồ ăn vặt là cho mọi người, nên **cứ tự nhiên** nhé.