"feel for" in Indonesian
Definition
Cảm thấy đồng cảm với ai đó; hoặc dùng tay mò tìm cái gì khi không nhìn thấy.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng thể hiện sự đồng cảm thân mật: 'I really feel for you.' Nghĩa 'mò tìm' ít gặp hơn; không nên nhầm với 'feel' thông thường.
Examples
I feel for you during this hard time.
Trong thời gian khó khăn này, tôi thật sự **đồng cảm** với bạn.
She felt for her keys in the dark.
Cô ấy **mò** chìa khóa trong bóng tối.
We all feel for the victims of the disaster.
Tất cả chúng tôi đều **đồng cảm** với các nạn nhân của thảm họa.
He felt for his phone in his pocket without looking.
Anh ấy **mò** điện thoại trong túi mà không cần nhìn.
I really feel for anyone dealing with this problem.
Tôi thực sự **đồng cảm** với bất kỳ ai gặp phải vấn đề này.
I feel for you, but there's nothing I can do.
Tôi **đồng cảm** với bạn, nhưng tôi không thể làm gì cả.