Herhangi bir kelime yazın!

"feel for" in Indonesian

đồng cảmmò tìm

Definition

Cảm thấy đồng cảm với ai đó; hoặc dùng tay mò tìm cái gì khi không nhìn thấy.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng thể hiện sự đồng cảm thân mật: 'I really feel for you.' Nghĩa 'mò tìm' ít gặp hơn; không nên nhầm với 'feel' thông thường.

Examples

I feel for you during this hard time.

Trong thời gian khó khăn này, tôi thật sự **đồng cảm** với bạn.

She felt for her keys in the dark.

Cô ấy **mò** chìa khóa trong bóng tối.

We all feel for the victims of the disaster.

Tất cả chúng tôi đều **đồng cảm** với các nạn nhân của thảm họa.

He felt for his phone in his pocket without looking.

Anh ấy **mò** điện thoại trong túi mà không cần nhìn.

I really feel for anyone dealing with this problem.

Tôi thực sự **đồng cảm** với bất kỳ ai gặp phải vấn đề này.

I feel for you, but there's nothing I can do.

Tôi **đồng cảm** với bạn, nhưng tôi không thể làm gì cả.