Herhangi bir kelime yazın!

"feed back into" in Vietnamese

phản hồi vàoquay lại vào

Definition

Quay lại hoặc đóng góp cho cùng một nơi hoặc quá trình, thường tạo thành chu trình hoặc cải thiện hệ thống ban đầu bằng thông tin hoặc kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực hệ thống, công nghệ hoặc kinh doanh, khi đầu ra quay lại thành đầu vào. Không phải 'feedback' (ý kiến). Thường có tân ngữ chỉ cái gì quay lại vào đâu.

Examples

All the data we collect feeds back into the main system.

Tất cả dữ liệu chúng tôi thu thập đều **phản hồi vào** hệ thống chính.

The profits feed back into new investments.

Lợi nhuận **phản hồi vào** các khoản đầu tư mới.

Any mistake we make feeds back into the process and helps us improve.

Bất kỳ sai lầm nào chúng tôi mắc phải đều **phản hồi vào** quá trình và giúp chúng tôi cải thiện.

Everything you learn from one project feeds back into the next.

Mọi thứ bạn học từ một dự án đều **phản hồi vào** dự án tiếp theo.

Her advice always seems to feed back into her own life.

Lời khuyên của cô ấy dường như luôn **phản hồi vào** chính cuộc sống của mình.

If you fix a bug, the solution will feed back into the whole codebase.

Nếu bạn sửa một lỗi, giải pháp sẽ **phản hồi vào** toàn bộ mã nguồn.