Herhangi bir kelime yazın!

"fedayeen" in Vietnamese

fedayeen

Definition

Fedayeen là những chiến binh vũ trang, chủ yếu thuộc các nhóm du kích Trung Đông, tự nguyện thực hiện nhiệm vụ nguy hiểm vì lý tưởng chính trị hoặc dân tộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong các bối cảnh lịch sử, báo chí hoặc chính trị liên quan đến xung đột Trung Đông. Không dùng phổ biến ngoài chủ đề chiến tranh du kích hoặc phong trào kháng chiến.

Examples

The fedayeen crossed the border at night.

**Fedayeen** đã vượt biên vào ban đêm.

Many history books mention the fedayeen.

Nhiều sách lịch sử nhắc đến **fedayeen**.

The fedayeen volunteered for dangerous missions.

**Fedayeen** đã tình nguyện tham gia các nhiệm vụ nguy hiểm.

The journalist wrote a story about former fedayeen living in exile.

Nhà báo đã viết bài về những cựu **fedayeen** sống lưu vong.

Many young men joined the fedayeen movement in the 1960s.

Nhiều thanh niên đã tham gia phong trào **fedayeen** vào thập niên 1960.

It takes a lot of courage to become a fedayeen in times of conflict.

Cần rất nhiều dũng cảm để trở thành một **fedayeen** trong thời chiến.