Herhangi bir kelime yazın!

"featherhead" in Indonesian

người đãng tríngười ngớ ngẩn

Definition

Người thường xuyên quên trước quên sau, cư xử vụng về hoặc hơi ngớ ngẩn.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng để đùa vui, trêu ghẹo chứ không mang ý xúc phạm nặng; thường gặp trong sách hoặc cuộc trò chuyện thân mật.

Examples

Don't be such a featherhead—you forgot your keys again!

Đừng là một **người đãng trí** như thế—bạn lại quên khóa rồi kìa!

My brother is a real featherhead when it comes to doing homework.

Anh trai tôi đúng là **người đãng trí** khi làm bài tập.

Grandma called him a featherhead because he lost his wallet again.

Bà ngoại gọi anh ấy là **người đãng trí** vì anh ấy lại làm rơi ví.

Honestly, sometimes I feel like a total featherhead when I forget simple things.

Thật ra, đôi khi tôi cảm thấy mình thật **người đãng trí** khi quên mấy điều đơn giản.

You featherhead, you left your lunch at home again!

Bạn **người đãng trí** ơi, lại để quên cơm trưa ở nhà rồi!

Oh, don't worry about his comments—he's just being a featherhead as usual.

Thôi, đừng bận tâm lời cậu ấy—cậu ấy chỉ là **người đãng trí** quen thôi.