"feather in your cap" in Vietnamese
Definition
Đây là một thành tựu hoặc danh dự làm cho bạn cảm thấy tự hào và nâng cao uy tín của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hơi trang trọng, hay dùng khi nói về thành tích cá nhân, giải thưởng, hoặc các điểm sáng trong sự nghiệp; hoàn toàn là nghĩa bóng, không có lông vũ thật.
Examples
Finishing the project on time was a real feather in your cap.
Hoàn thành dự án đúng hạn thực sự là một **thành tích đáng tự hào**.
Getting the best grades in class is another feather in your cap.
Đạt điểm cao nhất lớp là một **thành tích đáng tự hào** nữa.
Winning the competition was a great feather in your cap for the team.
Chiến thắng cuộc thi là một **niềm vinh dự** lớn cho đội.
Landing that big client is definitely a feather in your cap.
Giành được khách hàng lớn chắc chắn là một **thành tích đáng tự hào**.
She added another feather in her cap by publishing her book.
Cô ấy đã có thêm một **thành tích đáng tự hào** khi xuất bản sách.
If you win this award, it’ll be a huge feather in your cap for your career.
Nếu bạn thắng giải thưởng này, đó sẽ là một **thành tích đáng tự hào** lớn cho sự nghiệp của bạn.