Herhangi bir kelime yazın!

"fallow" in Vietnamese

bỏ hoang (đất)không sử dụng (nghĩa bóng)

Definition

Miêu tả mảnh đất không trồng trọt một thời gian để đất phục hồi hoặc nói chung về một thứ gì đó không được sử dụng, phát triển trong một khoảng thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nông nghiệp hoặc diễn tả thời gian trì trệ, không sáng tạo (ví dụ 'fallow period'). Không dùng trực tiếp cho người.

Examples

The farmer left the land fallow for a year.

Người nông dân đã để đất **bỏ hoang** một năm.

This field has been fallow since last season.

Cánh đồng này đã được **bỏ hoang** từ mùa trước.

After a fallow period, the plants grow stronger.

Sau một thời gian **bỏ hoang**, cây phát triển mạnh mẽ hơn.

Her creativity seemed fallow until inspiration finally struck.

Sự sáng tạo của cô ấy dường như **không phát triển** cho đến khi nguồn cảm hứng xuất hiện.

The project was left fallow while the team regrouped.

Dự án đã được để **không hoạt động** trong khi nhóm tái tổ chức.

Sometimes you need a fallow period to recharge and come back stronger.

Đôi khi bạn cần một giai đoạn **tạm ngưng** để hồi phục và quay lại mạnh mẽ hơn.