Herhangi bir kelime yazın!

"fall short" in Vietnamese

không đạt tớikhông đáp ứng được

Definition

Không đạt được mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng đã đặt ra; kết quả thấp hơn mong đợi hoặc cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc học thuật như 'fall short of expectations'. Không đồng nghĩa với 'thất bại toàn toàn', chỉ kém hơn mong đợi.

Examples

If you fall short in your test, you can try again next time.

Nếu bạn **không đạt tới** trong bài kiểm tra, bạn có thể thử lại lần sau.

Our sales fell short of the target this month.

Doanh số của chúng tôi tháng này **không đạt tới** mục tiêu.

The movie's ending fell short of my expectations.

Kết thúc của bộ phim **không đáp ứng được** kỳ vọng của tôi.

No matter how hard he tried, he always seemed to fall short.

Dù cố gắng thế nào, anh ấy dường như luôn **không đạt tới**.

Their promises often fall short when it comes to real action.

Những lời hứa của họ thường **không đáp ứng được** khi nói đến hành động thực tế.

The team's effort was good, but it still fell short of what was needed to win.

Nỗ lực của cả đội rất tốt, nhưng vẫn **không đủ** để giành chiến thắng.