Herhangi bir kelime yazın!

"fall on" in Vietnamese

rơi vàođổ lên (trách nhiệm/công việc)

Definition

Chỉ việc gì đó đặt lên trên bề mặt nào đó, hoặc nói về việc trách nhiệm, lỗi hoặc công việc được giao cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về trách nhiệm thì tương đối trang trọng. Không dùng cho việc ai đó ngã lên ai đó, thay vào đó hay dùng 'ngã lên'. Có các cụm như 'trách nhiệm rơi vào tay ai'.

Examples

Snow falls on the mountains every winter.

Mỗi mùa đông, tuyết **rơi trên** núi.

The responsibility to care for the dog falls on me.

Trách nhiệm chăm sóc con chó **rơi vào** tôi.

Sunlight falls on the living room floor in the morning.

Ánh nắng buổi sáng **chiếu vào** sàn phòng khách.

When everyone left, the extra work fell on me.

Sau khi mọi người rời đi, công việc thêm **rơi vào** tôi.

Her birthday always falls on a weekend.

Sinh nhật của cô ấy luôn **rơi vào** cuối tuần.

Blame for the mistake fell on the manager.

Lỗi này **rơi vào** người quản lý.