Herhangi bir kelime yazın!

"fall on hard times" in Indonesian

rơi vào thời kỳ khó khăngặp khó khăn

Definition

Trải qua một giai đoạn mà cuộc sống trở nên rất khó khăn, nhất là về tài chính hoặc tinh thần.

Usage Notes (Indonesian)

Thành ngữ này mang tính không trang trọng, dùng cho những khó khăn lớn, nhất là về tài chính. Thường xuất hiện ở thì quá khứ hoặc hoàn thành. Không dùng cho vấn đề nhỏ.

Examples

After losing his job, Tom fell on hard times.

Sau khi mất việc, Tom thực sự đã **rơi vào thời kỳ khó khăn**.

Many families fall on hard times during a recession.

Nhiều gia đình **rơi vào thời kỳ khó khăn** trong thời kỳ suy thoái.

The company has fallen on hard times and might close soon.

Công ty **đã rơi vào thời kỳ khó khăn** và có thể sắp đóng cửa.

Ever since the accident, she really fell on hard times and had to ask for help.

Từ sau tai nạn, cô ấy thực sự đã **rơi vào thời kỳ khó khăn** và phải nhờ giúp đỡ.

We all fall on hard times sometimes—what matters is how we get back up.

Ai cũng **rơi vào thời kỳ khó khăn** đôi khi—quan trọng là chúng ta đứng dậy thế nào.

The arts center fell on hard times, but the community worked together to save it.

Trung tâm nghệ thuật **đã rơi vào thời kỳ khó khăn**, nhưng cộng đồng đã cùng nhau cứu nó.