Herhangi bir kelime yazın!

"fall on a grenade" in Vietnamese

hy sinh cho người khác

Definition

Sẵn sàng nhận trách nhiệm hoặc hi sinh bản thân để bảo vệ hoặc giúp người khác, cho dù điều này khiến bạn chịu thiệt. Thành ngữ này bắt nguồn từ việc ai đó nhảy lên lựu đạn để cứu người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, thường dùng trong môi trường làm việc hoặc nhóm. Nghĩa bóng là sẵn sàng nhận việc khó, tự nguyện chịu trách nhiệm. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He decided to fall on a grenade and take the blame for the team's mistake.

Anh ấy quyết định **hy sinh** và nhận lỗi thay cho đội.

Sometimes, someone has to fall on a grenade so the project can continue.

Đôi khi, ai đó phải **hy sinh** để dự án tiếp tục.

She offered to fall on a grenade and do the boring work for everyone.

Cô ấy tự nguyện **hy sinh** để làm những việc chán cho mọi người.

I'll fall on a grenade this time, but someone else has to cover me next week.

Lần này tôi **hy sinh**, nhưng tuần sau phải có người thay tôi nhé.

He always jokes that he’d fall on a grenade for his friends if necessary.

Anh ấy luôn đùa rằng nếu cần thiết thì sẽ **hy sinh** vì bạn bè.

Nobody wanted to fall on a grenade and speak up against the boss.

Không ai muốn **hy sinh** để lên tiếng với sếp cả.