Herhangi bir kelime yazın!

"fall in place" in Vietnamese

ổn thỏavào đúng chỗ

Definition

Khi mọi việc diễn ra một cách suôn sẻ hoặc bạn chợt hiểu mọi thứ liên kết với nhau như thế nào. Thường dùng khi mọi thứ trở nên rõ ràng hay thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng cho sự vật rơi xuống. Hay dùng cho kế hoạch, hiểu biết, tình huống trở nên rõ ràng.

Examples

After some delays, everything began to fall in place.

Sau một số trì hoãn, mọi thứ bắt đầu **ổn thỏa**.

It takes time, but soon your plans will fall in place.

Cần thời gian, nhưng chẳng bao lâu nữa kế hoạch của bạn sẽ **vào đúng chỗ**.

When she explained, everything started to fall in place for me.

Khi cô ấy giải thích, mọi thứ bắt đầu **vào đúng chỗ** với tôi.

Don't worry, things have a way of falling in place when you least expect it.

Đừng lo, mọi thứ thường **ổn thỏa** khi bạn ít ngờ nhất.

At first I was lost, but eventually, everything about my new job fell in place.

Ban đầu tôi bị rối, nhưng rồi mọi thứ về công việc mới đều **vào đúng chỗ**.

Once you understand the rules, the game really starts to fall in place.

Khi bạn hiểu luật, trò chơi thực sự bắt đầu **vào đúng chỗ**.