"fall ill" in Vietnamese
Definition
Đột ngột cảm thấy không khỏe hoặc mắc bệnh. Thường chỉ tình trạng sức khỏe xấu đi một cách bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết hoặc y tế. Hội thoại thông thường hay dùng "bị bệnh", "bị ốm".
Examples
He fell ill during his trip to India.
Anh ấy **bị ốm** trong chuyến đi Ấn Độ.
If you fall ill, you should go to the doctor.
Nếu bạn **bị ốm**, bạn nên đi khám bác sĩ.
Many people fell ill after eating the seafood.
Nhiều người đã **bị ốm** sau khi ăn hải sản.
The teacher suddenly fell ill in the middle of class.
Giáo viên bất ngờ **bị ốm** giữa giờ học.
She had to cancel her plans because she fell ill over the weekend.
Cô ấy phải hủy kế hoạch vì **bị ốm** vào cuối tuần.
People often fall ill when the weather suddenly changes.
Khi thời tiết thay đổi đột ngột, mọi người thường **bị ốm**.