"fall from grace" in Vietnamese
Definition
Bị mất uy tín, danh dự hoặc vị trí cao sau khi mắc sai lầm lớn hay làm việc sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhân vật nổi tiếng, người có quyền lực hoặc tổ chức. Nhấn mạnh sự tụt dốc nghiêm trọng do sai lầm lớn. Dùng cho cả ẩn dụ (công ty, tập thể).
Examples
The politician had a fall from grace after his scandal became public.
Sau khi bê bối bị phanh phui, chính trị gia đã **sa sút uy tín**.
The athlete suffered a fall from grace after cheating was discovered.
Sau khi phát hiện gian lận, vận động viên đã **sa sút uy tín**.
The company experienced a fall from grace after the financial crisis.
Sau khủng hoảng tài chính, công ty đã trải qua **sự sa sút uy tín**.
After years at the top, his sudden fall from grace shocked everyone.
Sau nhiều năm đứng đầu, **sự sa sút uy tín** bất ngờ của anh khiến mọi người sốc.
Many celebrities have had a fall from grace after making poor choices.
Nhiều người nổi tiếng đã **sa sút uy tín** sau khi đưa ra quyết định sai lầm.
He used to be their favorite, but one mistake led to his fall from grace.
Anh ấy từng là người được yêu thích, nhưng chỉ một sai lầm đã khiến anh **sa sút uy tín**.