Herhangi bir kelime yazın!

"fall down" in Vietnamese

ngã xuống

Definition

Khi bạn mất thăng bằng và rơi xuống đất một cách bất ngờ. Có thể dùng cho người, vật hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thông dụng cho cả người và vật. 'Ngã xuống' nhấn mạnh việc chạm đất, khác với chỉ 'ngã' hay 'rơi' thông thường.

Examples

Be careful or you might fall down.

Cẩn thận kẻo bạn **ngã xuống** đấy.

The child fell down while running.

Đứa trẻ **ngã xuống** khi đang chạy.

The books fell down from the shelf.

Những quyển sách **rơi xuống** khỏi kệ.

He slipped on the ice and fell down hard.

Anh ấy trượt băng, rồi **ngã xuống** mạnh.

My phone always falls down when I leave it on that chair.

Điện thoại của tôi luôn **rơi xuống** khi để trên chiếc ghế đó.

Whenever I'm tired, I feel like I'm going to fall down any minute.

Cứ mỗi khi mệt, tôi cảm thấy mình có thể **ngã xuống** bất cứ khi nào.