Herhangi bir kelime yazın!

"fall at the last hurdle" in Vietnamese

thất bại vào phút chótvấp ngã ở giai đoạn cuối

Definition

Làm việc chăm chỉ và sắp thành công, nhưng lại thất bại ngay trước khi hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập, công việc hoặc thể thao khi gần đạt mục tiêu nhưng lại thất bại. Mang nghĩa ẩn dụ, không phải thực tế vấp ngã.

Examples

She studied hard but fell at the last hurdle and didn't pass the exam.

Cô ấy học rất chăm chỉ nhưng **thất bại vào phút chót** và không vượt qua kỳ thi.

Our team was winning, but we fell at the last hurdle and lost the game.

Đội của chúng tôi đang dẫn trước, nhưng chúng tôi **thất bại vào phút chót** và thua trận.

He worked hard on his project but fell at the last hurdle when he missed the deadline.

Anh ấy làm việc chăm chỉ trong dự án nhưng **thất bại vào phút chót** khi bỏ lỡ hạn chót.

It's so frustrating to fall at the last hurdle after getting so close to the prize.

Thật thất vọng khi **thất bại vào phút chót** sau khi đã tới rất gần giải thưởng.

He almost finished the marathon but fell at the last hurdle and had to stop just before the finish line.

Anh ấy suýt hoàn thành cuộc chạy marathon nhưng **vấp ngã ở giai đoạn cuối** và phải dừng lại ngay trước vạch đích.

We did everything perfectly, but if we fall at the last hurdle now, all that effort will be wasted.

Chúng ta đã làm mọi thứ hoàn hảo, nhưng nếu **thất bại vào phút chót** bây giờ thì tất cả công sức sẽ phí hoài.