Herhangi bir kelime yazın!

"fakir" in Vietnamese

pháp sưngười khổ hạnh

Definition

Pháp sư là người tu hành, sống khổ hạnh và thường có khả năng chịu đựng hoặc tự chủ đặc biệt, nhất là ở Nam Á hoặc Trung Đông. Đôi khi cũng chỉ người tu sĩ lang thang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pháp sư' hoặc 'người khổ hạnh' thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, văn hóa. Không dùng để chỉ ảo thuật gia hay nghệ sĩ biểu diễn ngoài phố.

Examples

The fakir sat quietly with his eyes closed.

**Pháp sư** ngồi lặng lẽ nhắm mắt lại.

Many people respect a fakir for his wisdom.

Nhiều người kính trọng **pháp sư** vì sự thông thái của ông.

The children listened as the fakir told stories.

Lũ trẻ chăm chú lắng nghe khi **pháp sư** kể chuyện.

People say the fakir can walk on hot coals without getting hurt.

Người ta nói **pháp sư** có thể bước trên than nóng mà không bị bỏng.

It's amazing how little a fakir needs to live happily.

Thật đáng kinh ngạc khi một **pháp sư** có thể sống hạnh phúc với rất ít thứ.

When he visited India, he saw a fakir lying on a bed of nails.

Khi đến Ấn Độ, ông thấy một **pháp sư** nằm trên giường đầy đinh.