Herhangi bir kelime yazın!

"faith will move mountains" in Vietnamese

niềm tin có thể dời núi

Definition

Thành ngữ này diễn tả rằng khi có niềm tin mãnh liệt, con người có thể làm được những điều tưởng chừng như không thể hoặc vượt qua thử thách lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Là câu thành ngữ dùng để động viên, truyền cảm hứng. Thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, đời sống cá nhân, hiếm khi dùng trong văn phong học thuật hay kỹ thuật.

Examples

My teacher always says, "Faith will move mountains," when we face hard problems.

Giáo viên của tôi luôn nói: '**niềm tin có thể dời núi**' mỗi khi chúng tôi gặp vấn đề khó.

He believes that faith will move mountains if you never give up.

Anh ấy tin rằng '**niềm tin có thể dời núi**' nếu bạn không bao giờ bỏ cuộc.

Every time I feel discouraged, I remember that faith will move mountains.

Mỗi lần cảm thấy nản lòng, tôi lại nhớ rằng '**niềm tin có thể dời núi**'.

I know it's tough right now, but remember: faith will move mountains.

Tôi biết bây giờ rất khó khăn, nhưng hãy nhớ: '**niềm tin có thể dời núi**'.

They kept telling themselves that faith will move mountains until their dream came true.

Họ cứ tự nhắc mình rằng '**niềm tin có thể dời núi**' cho đến khi ước mơ thành sự thật.

“Faith will move mountains—just wait and see,” she said, believing with all her heart.

"**Niềm tin có thể dời núi**—chỉ cần chờ xem," cô ấy nói với tất cả niềm tin trong lòng.