Herhangi bir kelime yazın!

"fainter" in Vietnamese

mờ hơnyếu hơn

Definition

Dùng để mô tả cái gì đó (như âm thanh, ánh sáng, màu sắc hoặc cảm giác) yếu hơn, mờ hơn hoặc không rõ ràng như trước hoặc so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'fainter' thường dùng cho đặc điểm của sự vật cảm nhận được bằng giác quan; không dùng để tả con người. Ví dụ: 'fainter signal', 'fainter voice'.

Examples

The stars look fainter tonight.

Các ngôi sao tối nay trông **mờ hơn**.

Her voice grew fainter as she walked away.

Giọng cô ấy trở nên **yếu hơn** khi cô ấy đi xa dần.

The smell became fainter after opening the window.

Mùi hương trở nên **mờ hơn** sau khi mở cửa sổ.

The signal gets fainter the farther you go from the city.

Tín hiệu càng **yếu hơn** khi bạn đi xa thành phố.

I could barely see a fainter outline of the mountain through the fog.

Tôi chỉ có thể nhìn thấy một đường viền **mờ hơn** của ngọn núi qua sương mù.

Every day, my memory of that place gets a little fainter.

Mỗi ngày, ký ức về nơi đó lại **mờ hơn** một chút.