"factoids" in Vietnamese
Definition
Sự thật nhỏ là một mẩu thông tin thường thú vị hoặc bất ngờ, nhưng đôi khi không quá quan trọng. Đôi khi cũng chỉ những điều có vẻ đúng nhưng thực ra chưa chắc đã đúng do lặp lại nhiều lần.
Usage Notes (Vietnamese)
'fun factoids' thường để chỉ các thông tin thú vị, còn 'random factoids' chỉ các sự thật nhỏ bất ngờ. Đôi khi, 'factoids' lại chỉ những điều sai nhưng được tin là thật. Đừng nhầm với 'fact' (luôn đúng). Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc báo chí.
Examples
She loves collecting factoids about animals.
Cô ấy thích sưu tầm những **sự thật nhỏ** về động vật.
The teacher shared some interesting factoids in class today.
Hôm nay thầy giáo đã chia sẻ một vài **sự thật nhỏ** thú vị ở lớp.
Did you know these factoids about space?
Bạn có biết những **sự thật nhỏ** này về vũ trụ không?
He impresses people at parties with random factoids.
Anh ấy gây ấn tượng với mọi người ở các bữa tiệc bằng những **thông tin thú vị** ngẫu nhiên.
Some so-called factoids online are actually false.
Một số **sự thật nhỏ** trên mạng thực ra lại sai sự thật.
Magazines love to print weird factoids to catch readers' attention.
Tạp chí thích đăng những **thông tin thú vị** lạ để thu hút độc giả.