Herhangi bir kelime yazın!

"factoid" in Vietnamese

factoidsự thật thú vịthông tin sai lầm

Definition

'Factoid' là một mẩu thông tin ngắn, thú vị hoặc lạ thường. Đôi khi cũng dùng để chỉ thông tin nghe như thật nhưng thực ra sai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Factoid' thường xuất hiện trong bối cảnh nhẹ nhàng, giải trí hoặc đố vui. Đôi lúc, từ này cảnh báo thông tin có thể sai. 'Fun fact' luôn tích cực, còn 'factoid' có thể đúng hoặc sai tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Here's a weird factoid: bananas are berries, but strawberries aren't.

Đây là một **factoid** kỳ lạ: chuối là quả mọng, còn dâu tây thì không.

The book is full of interesting factoids about animals.

Cuốn sách đầy những **factoid** thú vị về động vật.

He likes to share random factoids with his friends.

Anh ấy thích chia sẻ các **factoid** ngẫu nhiên với bạn bè.

That 'goldfish have a three-second memory' is actually just a factoid—it isn't true.

Việc 'cá vàng chỉ nhớ được ba giây' thực ra chỉ là một **factoid**—điều này không đúng.

If you want to impress someone, just throw in a cool factoid during the conversation.

Nếu muốn gây ấn tượng với ai đó, chỉ cần thêm một **factoid** hay vào cuộc trò chuyện.

Sometimes a factoid spreads online and people believe it without checking.

Đôi khi một **factoid** lan truyền trên mạng và mọi người tin mà không kiểm chứng.