Herhangi bir kelime yazın!

"facilitator" in Vietnamese

người điều phốingười hỗ trợ

Definition

Người điều phối là người giúp nhóm thảo luận hoặc làm việc hiệu quả hơn mà không ra quyết định thay họ. Nhiệm vụ là hướng dẫn và hỗ trợ giao tiếp giữa các thành viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong kinh doanh, giáo dục, hội thảo. Không giống 'leader', người điều phối không ra lệnh mà chỉ hướng dẫn hỗ trợ; trang trọng hơn 'helper'.

Examples

The facilitator started the meeting on time.

**Người điều phối** đã bắt đầu cuộc họp đúng giờ.

Our teacher was the facilitator for the group work.

Giáo viên của chúng tôi là **người điều phối** cho công việc nhóm.

A facilitator helps people share their ideas.

Một **người điều phối** giúp mọi người chia sẻ ý tưởng của mình.

Can you act as the facilitator for tomorrow's workshop?

Bạn có thể làm **người điều phối** cho buổi workshop ngày mai không?

The team felt more comfortable with a facilitator guiding the discussion.

Nhóm cảm thấy thoải mái hơn khi có **người điều phối** hướng dẫn thảo luận.

Sometimes, having a good facilitator makes all the difference in meetings.

Đôi khi, có một **người điều phối** giỏi sẽ tạo nên sự khác biệt lớn trong các cuộc họp.