"facelift" in Vietnamese
Definition
Phẫu thuật căng da mặt là loại phẫu thuật thẩm mỹ giúp khuôn mặt trông trẻ hơn. Ngoài ra, còn chỉ việc làm mới diện mạo cho vật hay nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'phẫu thuật căng da mặt' khi nói về phẫu thuật thẩm mỹ, còn 'làm mới diện mạo' dùng cho vật thể như cửa hàng, khách sạn,... 'Get a facelift' là phẫu thuật, còn 'give a facelift' là sửa sang hoặc tu sửa.
Examples
She decided to get a facelift to look younger.
Cô ấy quyết định đi làm **phẫu thuật căng da mặt** để trông trẻ hơn.
The hotel got a complete facelift last year.
Khách sạn đã được **làm mới diện mạo** hoàn toàn vào năm ngoái.
This car model needs a facelift to stay popular.
Mẫu xe này cần một **làm mới diện mạo** để tiếp tục được ưa chuộng.
After the facelift, her friends barely recognized her.
Sau **phẫu thuật căng da mặt**, bạn bè cô ấy hầu như không nhận ra.
That old café got a modern facelift and now everyone loves to visit.
Quán cà phê cũ đó được **làm mới diện mạo** hiện đại nên giờ ai cũng thích ghé qua.
The company hopes their website’s facelift will attract more customers.
Công ty hy vọng **làm mới diện mạo** của website sẽ thu hút thêm khách hàng.