"face value" in Vietnamese
Definition
'Giá trị danh nghĩa' là giá trị ghi trên mặt của một vật như tiền xu, vé hoặc giá trị nhìn thấy bên ngoài của một thứ mà không xét đến bên trong. Cũng có thể hiểu là chấp nhận điều gì đó như vẻ bên ngoài mà không tìm hiểu sâu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Face value' dùng cả trong bối cảnh chính xác (tiền, vé) và nghĩa bóng (tin tưởng vẻ ngoài). 'Take at face value' nghĩa là chấp nhận mọi thứ như nó hiện ra, đôi khi có thể gây chủ quan hoặc nhẹ dạ.
Examples
The face value of this ticket is $20.
Giá trị danh nghĩa của vé này là 20 đô la.
Please do not take everything at face value.
Làm ơn đừng tin mọi thứ ở **giá trị bề ngoài**.
The coin has a face value of ten cents.
Đồng xu này có **giá trị danh nghĩa** là mười xu.
Don’t judge a person by their face value alone.
Đừng đánh giá một người chỉ qua **giá trị bề ngoài** của họ.
She always takes promises at face value, which sometimes gets her in trouble.
Cô ấy luôn tin lời hứa ở **giá trị bề ngoài**, nên đôi khi gặp rắc rối.
That painting’s face value is low, but it could be worth a lot more.
**Giá trị danh nghĩa** của bức tranh ấy thấp, nhưng có thể nó có giá trị lớn hơn nhiều.