Herhangi bir kelime yazın!

"eyeballing" in Vietnamese

ước lượng bằng mắtnhìn chằm chằm

Definition

Ước lượng số lượng, khoảng cách hoặc kích thước chỉ bằng mắt, không đo lường; cũng có thể là nhìn chằm chằm ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này được dùng chủ yếu trong giao tiếp thông thường. Trong nấu ăn hoặc làm DIY, nghĩa là không đo chính xác. Nhìn chằm chằm vào ai có thể bị coi là thiếu lịch sự.

Examples

He was eyeballing the distance to the wall.

Anh ấy đang **ước lượng bằng mắt** khoảng cách tới bức tường.

She is eyeballing the amount of milk for the recipe.

Cô ấy đang **ước lượng bằng mắt** lượng sữa cho công thức.

Stop eyeballing me like that!

Đừng có **nhìn chằm chằm** tôi như thế nữa!

Instead of measuring, try just eyeballing the sugar for the cookies.

Thay vì đo lường, hãy thử **ước lượng bằng mắt** lượng đường cho bánh quy.

I saw you eyeballing that new phone at the store.

Tôi thấy bạn **nhìn chằm chằm** vào chiếc điện thoại mới đó ở cửa hàng.

He's pretty good at eyeballing the right amount of paint for a room.

Anh ấy khá giỏi **ước lượng bằng mắt** lượng sơn cần thiết cho căn phòng.