Herhangi bir kelime yazın!

"exude" in Vietnamese

tỏa ratoát ra

Definition

Từ từ hoặc liên tục phát ra mùi, chất lỏng hoặc cảm xúc nào đó. Cũng dùng để chỉ ai đó thể hiện rõ một tính cách hay cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, miêu tả. Hay gặp với các cụm: 'exude confidence', 'exude charm', 'exude happiness'. Dùng cả nghĩa đen (mùi, chất lỏng) lẫn nghĩa bóng (cảm xúc, phẩm chất).

Examples

He exudes confidence wherever he goes.

Anh ấy đi đâu cũng **toát ra** sự tự tin.

The flowers exude a sweet smell.

Những bông hoa này **tỏa ra** mùi thơm ngọt ngào.

Sap exudes from the cut tree trunk.

Nhựa cây **chảy ra** từ thân cây bị cắt.

She always exudes positive energy, even on tough days.

Cô ấy luôn **tỏa ra** năng lượng tích cực, kể cả những ngày khó khăn.

His apartment exudes old-world charm.

Căn hộ của anh ấy **toát lên** vẻ đẹp cổ điển.

You really exude happiness when you talk about your kids.

Bạn thật sự **toát ra** niềm hạnh phúc khi nói về con mình.