Herhangi bir kelime yazın!

"extricate" in Vietnamese

giải thoátgỡ ra

Definition

Đưa ai đó hoặc vật gì ra khỏi tình huống khó khăn, rối rắm hoặc bị mắc kẹt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng cho tình huống khó khăn thực sự. Thường đi với 'from' ('extricate from danger'). Không dùng cho việc gỡ ra đơn giản mà mang ý nghĩa phức tạp.

Examples

Sometimes it's hard to extricate yourself from a bad situation at work.

Đôi khi rất khó **thoát** khỏi một tình huống tồi tệ ở nơi làm việc.

Can you help me extricate my headphones from this knot?

Bạn giúp mình **gỡ** tai nghe ra khỏi nút thắt này được không?

The firefighters extricated the driver from the car.

Lính cứu hoả đã **giải thoát** tài xế ra khỏi xe.

He tried to extricate himself from the conversation.

Anh ấy đã cố gắng **giải thoát** bản thân khỏi cuộc trò chuyện đó.

It took an hour to extricate the cat from the tree.

Mất một tiếng để **gỡ** con mèo ra khỏi cây.

She managed to extricate herself from the messy situation without offending anyone.

Cô ấy đã **giải thoát** bản thân khỏi tình huống rắc rối đó mà không làm phật lòng ai.