"exteriorizing" in Vietnamese
Definition
Khiến điều bên trong hoặc ẩn giấu được thể hiện ra bên ngoài, thường dùng cho cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính học thuật, thường xuất hiện trong tâm lý học hoặc nghệ thuật như 'exteriorizing emotions', 'exteriorizing thoughts'. Hội thoại hàng ngày thường dùng 'thể hiện', 'bộc lộ'.
Examples
He is exteriorizing his feelings through painting.
Anh ấy đang **biểu lộ ra ngoài** cảm xúc của mình qua hội họa.
The therapy session focused on exteriorizing her anxieties.
Buổi trị liệu tập trung vào việc **biểu lộ ra ngoài** những lo lắng của cô ấy.
She had trouble exteriorizing her thoughts in public.
Cô ấy gặp khó khăn khi **biểu lộ ra ngoài** suy nghĩ của mình trước đám đông.
Artists are great at exteriorizing complex emotions most people can’t put into words.
Các nghệ sĩ rất giỏi **biểu lộ ra ngoài** những cảm xúc phức tạp mà nhiều người không thể diễn đạt thành lời.
Sometimes exteriorizing your worries helps you feel lighter.
Đôi khi **biểu lộ ra ngoài** nỗi lo giúp bạn cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
He’s not good at exteriorizing what’s on his mind, so people misunderstand him.
Anh ấy không giỏi **biểu lộ ra ngoài** những gì mình nghĩ nên hay bị hiểu lầm.