"extend your hand" in Vietnamese
Definition
Đưa tay về phía ai đó, thường để chào hỏi, đề nghị giúp đỡ hoặc thể hiện sự thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (giúp đỡ, kết bạn). Thường dùng trong bối cảnh lịch sự, trang trọng hơn là giao tiếp thường ngày.
Examples
Please extend your hand if you need help.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy **đưa tay ra** nhé.
He extended his hand to greet her.
Anh ấy **đưa tay ra** để chào cô ấy.
Children are taught to extend their hand when meeting new people.
Trẻ em được dạy **đưa tay ra** khi gặp người mới.
If you ever need support, don’t be afraid to extend your hand.
Nếu bạn cần hỗ trợ, đừng ngại **đưa tay ra** nhé.
She didn’t hesitate to extend her hand when she saw someone struggling.
Cô ấy không ngần ngại **đưa tay ra** khi thấy ai đó gặp khó khăn.
It takes courage to extend your hand and ask for help.
Cần có dũng khí để **đưa tay ra** và xin giúp đỡ.