"extant" in Indonesian
Definition
Một vật hoặc tài liệu vốn có từ xưa nhưng đến nay vẫn còn tồn tại, chưa bị mất hay tiêu huỷ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong trường hợp trang trọng, nói về sách, tài liệu, đồ vật xưa còn lại; đối lập với 'extinct' (đã tuyệt chủng, mất hẳn), không dùng thay cho 'existing'.
Examples
Few extant copies of the book are known today.
Ngày nay chỉ có rất ít bản **còn tồn tại** của cuốn sách được biết đến.
The panda is an extant species, unlike the dodo.
Gấu trúc là một loài **còn tồn tại**, không như chim dodo.
There are only two extant letters from that king.
Chỉ có hai bức thư **còn tồn tại** của vị vua đó.
Some extant laws date back hundreds of years.
Một số luật **còn tồn tại** có từ hàng trăm năm trước.
It’s rare to find extant footage from the early 1900s.
Rất hiếm khi tìm được cảnh quay **còn tồn tại** từ đầu những năm 1900.
Surprisingly, the oldest map of the city is still extant.
Thật bất ngờ, bản đồ cổ nhất của thành phố hiện vẫn **còn tồn tại**.