"experiencer" in Vietnamese
Definition
Người cảm nhận, trải qua sự kiện, hành động hoặc cảm xúc, nhất là khi nói về cảm nhận hoặc nhận thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành ngôn ngữ học, tâm lý học, triết học để chỉ người cảm nhận hoặc nhận thức, không phải người tiến hành thí nghiệm ('experimenter').
Examples
The experiencer in this sentence is the person who feels the fear.
Trong câu này, **người trải nghiệm** là người cảm thấy sợ hãi.
In psychology, the experiencer is who experiences the emotion.
Trong tâm lý học, **người trải nghiệm** là người cảm nhận cảm xúc.
Mary is the experiencer of pain in this story.
Trong câu chuyện này, Mary là **người trải nghiệm** nỗi đau.
Linguists often discuss who the experiencer is in sentences like "She heard the music."
Các nhà ngôn ngữ học thường bàn về ai là **người trải nghiệm** trong câu như "Cô ấy nghe nhạc."
In meditation, becoming the experiencer instead of the thinker is important.
Trong thiền, việc trở thành **người trải nghiệm** thay vì người suy nghĩ là quan trọng.
You can be an experiencer of happiness simply by noticing small joys each day.
Bạn có thể là **người trải nghiệm** hạnh phúc chỉ bằng cách chú ý đến những niềm vui nhỏ mỗi ngày.