Herhangi bir kelime yazın!

"exhumed" in Vietnamese

khai quậtbốc mộ

Definition

Lấy thi thể hoặc vật thể lên khỏi mộ hoặc lòng đất, thường để phục vụ điều tra pháp lý hoặc nghiên cứu khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, khoa học hoặc lịch sử—ví dụ như 'body was exhumed'. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày hay nghĩa bóng. Không nhầm với 'exile' hay 'exalt'.

Examples

The body was exhumed for further investigation.

Thi thể đã được **khai quật** để điều tra thêm.

Police exhumed the remains last year.

Cảnh sát đã **khai quật** hài cốt vào năm ngoái.

The grave was exhumed by experts.

Ngôi mộ đã được các chuyên gia **khai quật**.

When new evidence surfaced, the case was reopened and the victim's body was exhumed.

Khi có bằng chứng mới, vụ án được mở lại và thi thể nạn nhân đã được **khai quật**.

Historians recently exhumed artifacts from an ancient burial site.

Các nhà sử học gần đây đã **khai quật** hiện vật từ một khu chôn cất cổ đại.

No one expected the old case to be reopened until the documents were exhumed from the archives.

Không ai ngờ vụ án cũ sẽ được mở lại cho đến khi các tài liệu được **khai quật** từ kho lưu trữ.