Herhangi bir kelime yazın!

"exeunt" in Vietnamese

ra khỏi (chỉ dẫn sân khấu)họ rời sân khấu

Definition

'Exeunt' là chỉ dẫn sân khấu, nghĩa là nhiều nhân vật cùng rời khỏi sân khấu. Thường gặp trong các vở kịch cổ điển hay kịch Shakespeare.

Usage Notes (Vietnamese)

'Exeunt' rất trang trọng, chỉ gặp trong kịch bản hoặc phân tích văn học, đặc biệt khi nhiều người rời sân khấu cùng lúc. Hiếm khi nói thành tiếng; chỉ xuất hiện dưới dạng chỉ dẫn viết.

Examples

The script says 'exeunt Romeo and Juliet.'

Trong kịch bản ghi: '**ra khỏi** Romeo và Juliet.'

At the end of the act, the stage direction reads 'exeunt all'.

Cuối màn, chỉ dẫn sân khấu ghi '**ra khỏi** tất cả'.

'Exeunt' tells the actors to leave the stage together.

'**Ra khỏi**' báo cho diễn viên cùng rời khỏi sân khấu.

If you see 'exeunt' in a Shakespeare play, you know more than one character is exiting.

Nếu bạn thấy '**ra khỏi**' trong kịch Shakespeare, bạn biết có nhiều hơn một nhân vật ra sân khấu.

Backstage, the director whispered, 'Get ready, it's 'exeunt' soon.'

Sau cánh gà, đạo diễn thì thầm: 'Chuẩn bị đi, sắp '**ra khỏi**' rồi.'

In old scripts, you'll often find the word 'exeunt' instead of just 'exit.'

Trong kịch bản cũ, bạn sẽ thường thấy từ '**ra khỏi**' thay cho 'exit'.