Herhangi bir kelime yazın!

"exemption" in Vietnamese

miễnmiễn trừ (pháp lý)

Definition

Đây là quyền hoặc sự cho phép đặc biệt để không phải tuân theo một quy định, nghĩa vụ, hoặc khoản thanh toán mà người khác thường phải thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, thuế, hoặc các thủ tục chính thức như 'miễn thuế', 'miễn nghĩa vụ'. Khác với ‘exception’ vì mang nghĩa miễn trách nhiệm, không chỉ là khác biệt.

Examples

He received an exemption from the final exam.

Anh ấy đã nhận được **miễn** kỳ thi cuối cùng.

Some goods have a tax exemption.

Một số hàng hóa được **miễn** thuế.

You need a medical exemption to skip gym class.

Bạn cần **miễn** y tế để được nghỉ học thể dục.

Her allergy qualified her for an exemption from wearing a uniform.

Dị ứng của cô ấy giúp đủ điều kiện được **miễn** mặc đồng phục.

Not everyone gets an exemption—you have to meet certain criteria.

Không phải ai cũng được **miễn**—bạn phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định.

After applying, he was granted an exemption from military service.

Sau khi nộp đơn, anh ấy đã được **miễn** nghĩa vụ quân sự.