"exempt" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc điều gì đó được miễn, họ không phải làm theo một quy tắc, trả phí hoặc đáp ứng yêu cầu mà người khác phải làm.
Usage Notes (Vietnamese)
'exempt' dùng trong trường hợp trang trọng, nhiều với thuế, lệ phí, pháp luật. Thường gặp: 'exempt from tax', 'exempted by law'. Là động từ nghĩa là miễn cho ai đó. Không nhầm với 'except'.
Examples
Some foods are exempt from sales tax.
Một số thực phẩm được **miễn** thuế bán hàng.
Children under five are exempt from the fee.
Trẻ dưới năm tuổi được **miễn** phí.
He was exempt from military service.
Anh ấy được **miễn** nghĩa vụ quân sự.
Are you sure I'm exempt from this paperwork?
Bạn chắc tôi được **miễn** thủ tục này chứ?
I wish my company was exempt from those new rules.
Ước gì công ty tôi được **miễn** các quy định mới đó.
Don't worry, you're exempt—you don't need to do it.
Đừng lo, bạn **được miễn**—không cần làm đâu.