Herhangi bir kelime yazın!

"excommunication" in Vietnamese

rút phép thông côngvạ tuyệt thông

Definition

Hình phạt nghiêm trọng do giáo hội áp dụng, trong đó một người bị loại khỏi cộng đồng tôn giáo và không được tham dự các nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong bối cảnh Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo. Không dùng cho các hình phạt nhẹ; thể hiện sự tách biệt nghiêm trọng và thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc thần học.

Examples

Excommunication was once the worst thing that could happen to a believer.

**Vạ tuyệt thông** từng là điều tồi tệ nhất mà một tín đồ có thể phải chịu.

There was a big debate over whether his actions deserved excommunication or not.

Đã có một cuộc tranh luận lớn về việc liệu hành động của anh ấy có xứng đáng bị **vạ tuyệt thông** hay không.

The priest announced the excommunication of the member.

Linh mục đã thông báo về **vạ tuyệt thông** của thành viên đó.

Excommunication is a severe punishment in some churches.

**Vạ tuyệt thông** là hình phạt rất nghiêm trọng trong một số nhà thờ.

After his actions, he faced excommunication.

Sau những hành động của mình, anh ấy đã phải đối mặt với **vạ tuyệt thông**.

Being threatened with excommunication made him rethink his choices.

Bị đe doạ **vạ tuyệt thông** khiến anh ấy suy nghĩ lại về lựa chọn của mình.