"excised" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoàn toàn một phần, thường bằng cách cắt ra; dùng nhiều trong y học hoặc chỉnh sửa văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y khoa ('khối u được cắt bỏ') hoặc sửa văn bản ('đoạn bị cắt bỏ'), không dùng cho việc loại bỏ thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor excised the damaged tissue.
Bác sĩ đã **cắt bỏ** mô bị tổn thương.
Several paragraphs were excised from the final draft.
Một vài đoạn văn đã được **cắt bỏ** khỏi bản thảo cuối cùng.
The cyst was successfully excised.
Khối u nang đã được **cắt bỏ** thành công.
That controversial scene was excised from the movie before release.
Cảnh gây tranh cãi đó đã được **cắt bỏ** khỏi phim trước khi phát hành.
Parts of the old law were excised because they were outdated.
Một số phần của luật cũ đã bị **loại bỏ** vì chúng lỗi thời.
He excised all negative reviews from his website to keep it positive.
Anh ấy đã **loại bỏ** toàn bộ nhận xét tiêu cực trên trang web của mình để giữ nó tích cực.