Herhangi bir kelime yazın!

"excavating" in Vietnamese

đàokhai quật

Definition

Đào lên hoặc loại bỏ đất, đá hay vật liệu khác từ mặt đất, thường để tìm thứ gì đó hoặc chuẩn bị xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong xây dựng hoặc khảo cổ học. 'excavating a site' là đào bới một khu vực. Diễn tả hành động đang diễn ra.

Examples

The workers are excavating a large hole for the new building foundation.

Công nhân đang **đào** một cái hố lớn cho móng của tòa nhà mới.

They spent weeks excavating the ancient tomb.

Họ đã mất hàng tuần để **khai quật** ngôi mộ cổ.

Machines are excavating the land for the new road.

Máy móc đang **đào** đất để làm đường mới.

Archaeologists are still excavating in hopes of finding more artifacts.

Các nhà khảo cổ vẫn đang **khai quật** với hy vọng tìm được thêm hiện vật.

When excavating, it's important to watch for hidden cables or pipes underground.

Khi **đào**, cần lưu ý đến các dây điện hoặc ống nước ngầm.

They found something unexpected while excavating near the old riverbank.

Họ đã phát hiện ra điều bất ngờ trong lúc **đào** gần bờ sông cũ.