Herhangi bir kelime yazın!

"evoked" in Vietnamese

gợi lênlàm sống lại

Definition

Làm ai đó nhớ lại hoặc cảm nhận được một cảm xúc, ký ức, hay hình ảnh nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'evoked' thường dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật, dành cho cảm xúc, ký ức hoặc ấn tượng chứ không dùng cho hành động vật lý. Thường đi kèm với 'ký ức', 'cảm xúc', 'hình ảnh', 'không khí'.

Examples

The old photo evoked happy memories for her.

Bức ảnh cũ **gợi lên** những ký ức hạnh phúc cho cô ấy.

His speech evoked a strong reaction from the audience.

Bài phát biểu của anh ấy đã **gợi lên** phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.

The smell of fresh bread evoked memories of her childhood.

Mùi bánh mì mới nướng **gợi lên** ký ức thời thơ ấu của cô ấy.

The movie's soundtrack evoked nostalgia for the 1980s.

Nhạc nền của bộ phim **gợi lên** cảm giác hoài niệm về thập niên 1980.

Her painting evoked a sense of calm and peace.

Bức tranh của cô ấy **gợi lên** cảm giác bình yên và thanh thản.

His words evoked images of distant lands and adventure.

Những lời anh ấy nói **gợi lên** hình ảnh về những miền đất xa xôi và phiêu lưu.