"evildoer" in Vietnamese
Definition
Chỉ người chuyên làm việc xấu, có hại một cách cố ý. Thường dùng trong văn chương, truyện kể hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, cổ điển; không dùng hàng ngày, phổ biến trong truyện, kinh thánh hoặc khi nhấn mạnh sự xấu xa. Thường ngày dùng 'tội phạm', 'kẻ xấu'.
Examples
The police arrested the evildoer last night.
Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ làm điều ác** vào đêm qua.
That story is about an evildoer who learns to be good.
Câu chuyện đó kể về một **kẻ làm điều ác** học cách trở nên tốt.
Many legends warn about the actions of an evildoer.
Nhiều truyền thuyết cảnh báo về hành động của **kẻ làm điều ác**.
The villain in that movie is a classic evildoer, with no remorse.
Kẻ phản diện trong phim đó là một **kẻ làm điều ác** điển hình, không có chút hối hận nào.
Everyone feared the powerful evildoer who controlled the town.
Mọi người đều sợ hãi **kẻ làm điều ác** quyền lực kiểm soát thị trấn đó.
They tried to expose the evildoer hiding behind a friendly mask.
Họ đã cố vạch trần **kẻ làm điều ác** ẩn sau bộ mặt thân thiện.