Herhangi bir kelime yazın!

"everything from soup to nuts" in Vietnamese

mọi thứtừ đầu đến cuối

Definition

Một cách nói thân mật chỉ tất cả mọi thứ, bao gồm toàn bộ phạm vi từ đầu đến cuối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ Mỹ dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh độ đầy đủ của mọi thứ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

They served everything from soup to nuts at the party.

Họ đã phục vụ **mọi thứ** ở bữa tiệc.

The store sells everything from soup to nuts.

Cửa hàng bán **mọi thứ**.

She packed everything from soup to nuts for the trip.

Cô ấy đã chuẩn bị **mọi thứ** cho chuyến đi.

His collection includes everything from soup to nuts, so you’re sure to find what you need.

Bộ sưu tập của anh ấy có **mọi thứ**, bạn chắc chắn sẽ tìm được thứ mình cần.

Planning the wedding was tough—we had to think of everything from soup to nuts.

Lên kế hoạch đám cưới thật khó—chúng tôi phải nghĩ đến **mọi thứ**.

The new app offers everything from soup to nuts—music, games, news, and more.

Ứng dụng mới có **mọi thứ**—nhạc, trò chơi, tin tức và nhiều hơn nữa.