Herhangi bir kelime yazın!

"every time" in Vietnamese

mỗi lần

Definition

Dùng để chỉ việc gì đó xảy ra bất cứ khi nào một tình huống cụ thể diễn ra. Nghĩa là lặp lại mỗi lần, không bỏ sót lần nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với hành động/sự việc lặp đi lặp lại trong cùng một điều kiện. Không nhầm với 'all the time' (luôn luôn). Thường theo sau là một mệnh đề: 'every time I call'.

Examples

Every time it rains, the streets flood.

**Mỗi lần** trời mưa, các con đường đều bị ngập.

He laughs every time he sees that video.

Anh ấy cười **mỗi lần** xem video đó.

Every time you call, I am busy.

**Mỗi lần** bạn gọi thì tôi đều bận.

Why do you laugh every time I make a joke?

Tại sao bạn lại cười **mỗi lần** tôi pha trò vậy?

Every time I try to relax, someone calls me.

**Mỗi lần** tôi muốn thư giãn thì lại có người gọi.

You say that every time we argue.

Bạn luôn nói vậy **mỗi lần** chúng ta cãi nhau.