Herhangi bir kelime yazın!

"eulogize" in Vietnamese

ca ngợi (trang trọng)đọc điếu văn

Definition

Trang trọng ca ngợi ai đó, thường là người đã mất, nhất là trong các bài phát biểu tại lễ tang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Eulogize' dùng trong bối cảnh trang trọng, nghi lễ, không dùng cho khen ngợi hàng ngày. Thường nói về đọc điếu văn hoặc ca ngợi công trạng tại lễ tang ('eulogize at a funeral'). 'Praise' dùng cho khen ngợi thông thường.

Examples

Family members often eulogize their loved ones at funerals.

Các thành viên trong gia đình thường **ca ngợi** người thân của mình tại lễ tang.

The priest was asked to eulogize the community leader.

Linh mục được đề nghị **đọc điếu văn** cho vị lãnh đạo cộng đồng.

She was chosen to eulogize her favorite teacher.

Cô ấy được chọn để **ca ngợi** giáo viên yêu thích của mình.

He didn't just eulogize his father; he told stories that made everyone laugh and cry.

Anh ấy không chỉ **ca ngợi** cha mình, mà còn kể những câu chuyện làm mọi người vừa khóc vừa cười.

It’s hard to eulogize someone who meant so much to so many people.

Thật khó để **ca ngợi** một người có ý nghĩa lớn với nhiều người như vậy.

They invited friends to eulogize during the memorial service.

Họ đã mời bạn bè đến **đọc điếu văn** tại lễ tưởng niệm.