Herhangi bir kelime yazın!

"ethereal" in Vietnamese

phiêu diêuthanh taohuyền ảo

Definition

Rất nhẹ, tinh tế hoặc đẹp theo cách dường như không thuộc về thế giới này; thường mang cảm giác thần tiên hoặc huyền ảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang phong cách văn chương hay thơ mộng như trong cụm 'ethereal beauty', 'ethereal voice'; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The dancer moved with ethereal grace.

Người vũ công di chuyển với vẻ duyên dáng **phiêu diêu**.

There was an ethereal light in the room.

Có một ánh sáng **huyền ảo** trong căn phòng.

Her voice sounded ethereal during the concert.

Giọng cô ấy nghe **phiêu diêu** trong buổi hòa nhạc.

The fog gave the forest an ethereal beauty that morning.

Sương mù đã khiến khu rừng sáng hôm đó có vẻ đẹp **huyền ảo**.

She wore an ethereal white dress that seemed to glow.

Cô ấy mặc một chiếc váy trắng **phiêu diêu** như tỏa sáng.

The music was so ethereal it felt like a dream.

Âm nhạc đó **phiêu diêu** đến mức cảm giác như đang mơ.