Herhangi bir kelime yazın!

"escalade" in Vietnamese

leo thành (bằng thang)

Definition

‘Leo thành’ là hành động dùng thang để trèo qua tường thành hoặc pháo đài nhằm tấn công, thường dùng trong lịch sử quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Leo thành’ là từ trang trọng, chỉ xuất hiện trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử, không dùng hàng ngày. Không nhầm với sự tăng cấp (‘escalation’).

Examples

The soldiers prepared for an escalade of the enemy fortress at dawn.

Những người lính chuẩn bị cho cuộc **leo thành** pháo đài của đối phương vào lúc bình minh.

The general ordered an escalade after the walls were weakened.

Vị tướng ra lệnh **leo thành** sau khi tường thành đã bị suy yếu.

An escalade required strong ladders and brave soldiers.

Một cuộc **leo thành** đòi hỏi những chiếc thang chắc chắn và những người lính dũng cảm.

During the siege, the army attempted an escalade, but was pushed back by archers.

Trong cuộc vây hãm, quân đội đã thử **leo thành**, nhưng bị cung thủ đẩy lùi.

The history book describes the famous escalade of the northern wall in vivid detail.

Sách lịch sử mô tả chi tiết cuộc **leo thành** nổi tiếng ở bức tường phía bắc.

Most castles had defenses specifically to prevent an escalade by attackers.

Hầu hết các lâu đài đều có hệ thống phòng thủ đặc biệt để ngăn chặn **leo thành** của kẻ tấn công.