Herhangi bir kelime yazın!

"erudite" in Vietnamese

uyên báchọc giả

Definition

Chỉ người có kiến thức sâu rộng nhờ học hỏi và đọc nhiều, thường liên quan đến lĩnh vực học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, nên dùng trong môi trường học thuật. Không dùng cho kiến thức đời thường hoặc kỹ năng thực tế. Thường thấy với 'giáo sư', 'học giả', 'thảo luận'.

Examples

She is an erudite professor who knows a lot about history.

Cô ấy là một giáo sư **uyên bác** và hiểu biết nhiều về lịch sử.

The erudite student read every book in the library.

Cậu sinh viên **uyên bác** này đã đọc hết mọi cuốn sách trong thư viện.

Her erudite answer impressed everyone in the room.

Câu trả lời **uyên bác** của cô đã gây ấn tượng với mọi người trong phòng.

People often go to him for advice because he's so erudite.

Người ta thường tìm đến anh để xin lời khuyên vì anh rất **uyên bác**.

The discussion became quite erudite with all the references to philosophy.

Cuộc thảo luận trở nên rất **uyên bác** với nhiều tham chiếu đến triết học.

He delivered an erudite lecture that challenged everyone’s thinking.

Anh ấy đã trình bày một bài giảng **uyên bác** khiến mọi người phải suy nghĩ lại.